Admin
Change Password
Log Out
Tiếp nhận
Khám bệnh
Điều trị
Thanh toán
Tờ điều trị
Vui Lòng Chọn
Khoa
Cấp cứu Tổng hợp
Hô hấp
HS-CC
Liên chuyên khoa
Ngoại 1 (Ngoại tổng quát)
Ngoại 2 (Thận - Tiết niệu)
Nhiễm
Phòng khám
Phòng mổ - Hậu phẫu
Sản
Thần kinh
Tiêu hóa
Tim mạch
Tổng quát
Y học dân tộc
Thẩm mỹ
Khu chẩn đoán điều trị kỹ thuật cao
Khoa đau
Cấp cứu ngoại viện
Khoa D Nội
Khoa D Ngoại
Khoa Mắt
Phòng mổ 2 (Khu D)
Giải phẩu bệnh
Chống Nhiễm Khuẩn
Khoa Dược
Khoa Thận - Thận nhân tạo
Khoa Bỏng - Chấn thương chỉnh hình
Khoa Lồng ngực - Mạch máu - Thần kinh
Ngày
#
Bệnh nhân
Giờ
Buồng
Giường
Tuổi
InnerID
ICDName
Diagnose
Thông tin
ClinicalRecordId
SheetKey
HINumber
HINumberNum
DepartmentID
TreatingTimes
TreatingDate
ICD
Bệnh nhân:
Số v.Viện :
BHYT :
Buồng :
Giường :
Bệnh nhân :
Số v.Viện :
BHYT :
Buồng :
Giường :
Chẩn đoán
Diễn biến
Y lệnh
Thời gian
Bác sĩ
Tình trạng
Tủ trực
Bù thuốc
TT X.Viện
Tất cả BS
ICD
Số BHYT
.
.
TreatingTime
Tổng hợp thuốc
TH thuốc
StatusNDM
T.hợp trả thuốc
TH trả
Tổng hợp VTTH
TH VTTH
Viện phí khoa
Nhập lúc
Người nhập
Người sửa
Sửa lúc
Hiện chọn nhiều dòng
Ẩn Chọn nhiều dòng
Ra chỉ định mới
Xóa tờ điều trị
Xét nghiệm
XN
Cận Lâm Sàng
CLS
Thuốc
Th
Tất cả
T.cả
STT
Dịch vụ
Tổng Cộng
Sl/lần
lần/ngày
Số ngày
Ghi chú
Giờ SD
Đường dùng
Cách dùng
Lời dặn
Ngày/Tuần/Tháng
Đơn giá
Nhóm Dịch Vụ
In CLS lúc
DVKT
Người nhập
Nhập lúc
Người sửa
Sửa lúc
ServiceID
HowToUseID
HowToUseUnitID
ServiceGroupID
TreatingTimes
Edit
AllowUpdate
RecoreStatus
DataDialog
IsClinical
Về danh sách bệnh nhân
Số
l
ượng/lần :
 
N
gày :
lần
 
S
ố ngày :
Bù thuốc
Slg/lần:
S
ố ngày:
N
gày :
lần
Bù thuốc
STT
Ngày thực hiện
Giờ SD
SLượng Y lệnh
SLg thanh toán
ServiceID
ServiceName
TreatingTimes
ImplementDate
IsClinical
RecoreStatus
STT
Ngày TH
Giờ SD
SLYL
SLTT
ServiceID
ServiceName
TreatingTimes
ImplementDate
IsClinical
RecoreStatus
Dùng
Tiêm truyền tỉnh mạch
Tiêm
Uống
Ngậm
Xông
Xịt tại chổ
Tọa dược
Đặt âm đạo
Thoa ngoài da
Nhỏ mắt
Nhỏ tai
Nhỏ mũi
Súc họng
Xịt họng
Thuốc dùng ngoài
Thoa nướu răng
Thoa miệng
Dán tim
Dán vết thương
Tra mắt
Thử thai
Thụt tháo
Hít
Tiêm bắp
Tiêm tĩnh mạch
Rửa phụ khoa
Tiêm dưới da
Phun Khí dung
xịt dưới lưỡi
Bơm hậu môn
Tiêm mạch chậm
Xịt mũi
nhỏ dưới lưỡi
Rửa đường mật
súc miệng
Tiêm dưới da bụng
Nhỏ qua Kelmr
xịt vết loét
qua Kelmr
Rửa
Lần
Truyền
Nhét hậu môn
Thắt trĩ
Cái
Cuộn
Đơn vị
Giọt
Gói
Lần
Miếng
Nhát
Ống
Viên
Tổng cộng:
Đồng
ý
C
ập nhật
X
óa
B
ỏ qua
Thay đổi y lệnh
Số lượng
Số lượng TT